Nếu bạn từng nghe một người bản ngữ nói tiếng Anh và cảm thấy "họ nói nhanh quá, tôi không hiểu dù biết hết từng từ" — thì rất có thể phrasal verbs là nguyên nhân.
Phrasal verbs (cụm động từ) là đặc trưng quan trọng bậc nhất của tiếng Anh thông thường. Người bản ngữ dùng chúng liên tục mà thậm chí không nhận ra. Khi bạn nắm vững phrasal verbs, tiếng Anh của bạn sẽ nghe tự nhiên và bản địa hơn rất nhiều.
Phrasal Verb là gì?
Phrasal verb = Động từ + Tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ), tạo ra nghĩa hoàn toàn mới:
| Động từ gốc | + Tiểu từ | Phrasal Verb | Nghĩa mới |
|---|---|---|---|
| look | up | look up | tra cứu |
| look | after | look after | chăm sóc |
| look | forward to | look forward to | mong chờ |
| break | up | break up | chia tay |
| break | down | break down | hỏng hóc / sụp đổ |
Điểm khó nhất: cùng một cụm từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. "Break down" vừa có thể nghĩa là "xe hỏng", vừa là "khóc nức nở vì cảm xúc", vừa là "phân tích chi tiết".
Nhóm GET — 15 Phrasal Verbs quan trọng nhất
GET là một trong những động từ "bận rộn" nhất tiếng Anh, tạo ra hàng chục phrasal verbs thông dụng:
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | thức dậy | I get up at 6am every day. |
| get on | lên (xe/tàu); tiến triển | Get on the bus. / How are you getting on? |
| get off | xuống (xe/tàu) | Get off at the next stop. |
| get along | hòa thuận, hợp nhau | I get along well with my colleagues. |
| get over | vượt qua (khó khăn, bệnh tật) | It took weeks to get over the flu. |
| get out of | thoát khỏi, tránh né | He got out of doing the dishes. |
| get rid of | loại bỏ, vứt đi | Get rid of things you don't need. |
| get back | trở về; lấy lại | I'll get back to you on that. |
| get in touch | liên lạc | Let's get in touch next week. |
| get used to | quen với | I'm getting used to the cold weather. |
| get ahead | tiến bộ, thành công | Hard work helps you get ahead. |
| get away | trốn thoát, đi nghỉ | We need to get away for the weekend. |
| get through | vượt qua; liên lạc được | I finally got through to customer service. |
| get across | truyền đạt rõ ràng | Did I get my point across? |
| get together | tụ tập, gặp gỡ | Let's get together this weekend. |
Nhóm PUT — 12 Phrasal Verbs phổ biến
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| put off | trì hoãn | Don't put it off — do it now! |
| put on | mặc vào; bật (nhạc/TV) | Put on your jacket. / Put on some music. |
| put up with | chịu đựng | I can't put up with this noise. |
| put away | cất đi, dọn dẹp | Put away your toys. |
| put down | đặt xuống; chê bai | Put down the phone. / Stop putting me down! |
| put forward | đề xuất | She put forward a new idea. |
| put out | tắt (lửa, đèn) | Put out the fire! |
| put up | dựng lên; chịu đựng | Put up a shelf. / Put up with the noise. |
| put through | kết nối (điện thoại) | I'll put you through to the manager. |
| put back | đặt lại chỗ cũ; hoãn lại | Put it back on the shelf. |
| put in | bỏ công sức vào | She put in a lot of effort. |
| put aside | để dành; gạt sang một bên | Put aside $100 a month for savings. |
Nhóm TAKE — 12 Phrasal Verbs thông dụng
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take off | cất cánh; cởi ra; thành công đột ngột | The plane takes off at noon. / Take off your shoes. |
| take on | nhận thêm (công việc/trách nhiệm) | She took on a new project. |
| take up | bắt đầu sở thích mới; chiếm (chỗ/thời gian) | I took up running last year. |
| take over | tiếp quản | She took over the company. |
| take back | lấy lại; rút lại lời nói | I take that back — I was wrong. |
| take apart | tháo ra | He took apart the old computer. |
| take out | mang ra; mời đi ăn; rút tiền | Take out the trash. / I'll take you out for dinner. |
| take in | thấm hiểu; chứa | There's a lot to take in. |
| take after | giống (cha mẹ về tính cách/ngoại hình) | She takes after her mother. |
| take care of | chăm sóc | I'll take care of the arrangements. |
| take place | xảy ra, diễn ra | The meeting takes place tomorrow. |
| take turns | luân phiên | We take turns cooking dinner. |
Nhóm LOOK — 10 Phrasal Verbs quan trọng
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look up | tra cứu | Look it up in the dictionary. |
| look after | chăm sóc | Can you look after my dog? |
| look forward to | mong chờ | I look forward to meeting you. |
| look into | điều tra, tìm hiểu | We'll look into the issue. |
| look out | cẩn thận, chú ý | Look out! There's a car! |
| look back on | nhìn lại quá khứ | Looking back on my childhood... |
| look down on | coi thường | Don't look down on others. |
| look up to | ngưỡng mộ, kính trọng | I look up to my mentor. |
| look over | xem qua, kiểm tra | Look over your work before submitting. |
| look around | nhìn xung quanh; thăm quan | Let's look around the city. |
Nhóm COME & GO — 14 Phrasal Verbs thiết yếu
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come up with | nghĩ ra (ý tưởng) | She came up with a brilliant plan. |
| come across | tình cờ gặp; để lại ấn tượng | I came across an old photo. / How do I come across? |
| come along | tiến bộ; đi cùng | How's your project coming along? |
| come up | xuất hiện, phát sinh | Something came up at work. |
| come out | ra mắt; công khai | The movie comes out next week. |
| come down with | bị bệnh | I think I'm coming down with a cold. |
| go through | trải qua (khó khăn); xem kỹ | She's going through a tough time. |
| go on | tiếp tục; xảy ra | What's going on? / Go on, I'm listening. |
| go over | xem lại, ôn lại | Let's go over the plan again. |
| go off | nổ; reo (báo thức); hỏng (thức ăn) | The alarm went off at 6am. |
| go ahead | tiến hành, tiến tới | Please go ahead with the project. |
| go back | quay lại | I want to go back to Vietnam. |
| go without | không có, thiếu | We'll have to go without dessert. |
| go for | lựa chọn; cố gắng đạt | I'll go for the chicken. / Go for it! |
Nhóm MAKE & SET — 12 Phrasal Verbs quan trọng
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make up | bịa đặt; hòa giải; trang điểm | Don't make that up! / They made up after the fight. |
| make out | nhìn thấy khó khăn; hiểu | I can barely make out the sign. |
| make do | tạm dùng cái có sẵn | We'll have to make do with what we have. |
| make for | hướng tới; góp phần | This makes for interesting reading. |
| make up for | bù đắp | I'll make up for lost time. |
| set up | thiết lập, cài đặt | Set up a meeting. / Set up an account. |
| set off | khởi hành; kích hoạt | We set off at dawn. / The alarm set off. |
| set out | bắt đầu hành trình; dự định | Set out your goals clearly. |
| set back | làm chậm tiến độ | The rain set back the construction. |
| set aside | dành riêng, giữ lại | Set aside time for exercise. |
| set in | bắt đầu và kéo dài | Winter has set in early this year. |
| set apart | làm nổi bật, khác biệt | What sets you apart from others? |
Nhóm TURN, RUN, BRING — 12 Phrasal Verbs thêm
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn up | xuất hiện; tăng âm lượng | He turned up late again. / Turn up the volume. |
| turn down | từ chối; giảm âm lượng | She turned down the job offer. |
| turn out | hóa ra, kết quả là | It turned out to be a great trip. |
| turn off | tắt | Turn off the lights when you leave. |
| run out of | hết (nguồn cung) | We've run out of coffee. |
| run into | tình cờ gặp; va phải | I ran into an old friend yesterday. |
| run away | bỏ trốn | Don't run away from your problems. |
| bring up | nuôi dưỡng; đề cập | She was brought up in Hanoi. / Don't bring that up. |
| bring about | gây ra, tạo ra | Technology brings about great change. |
| bring back | mang lại; gợi nhớ | This song brings back memories. |
| bring in | đưa vào; kiếm được | Bring in an expert. / She brings in $5,000 a month. |
| bring out | làm nổi bật; ra mắt (sản phẩm) | This color brings out your eyes. |
5 Mẹo học Phrasal Verbs nhanh và nhớ lâu
1. Học theo nhóm — không học lẻ tẻ
Thay vì học 1 phrasal verb rồi nhảy sang chủ đề khác, hãy học tất cả phrasal verbs quan trọng của một động từ trong một buổi. Ví dụ: một buổi học tất cả phrasal verbs với GET, buổi sau học PUT.
2. Tạo "câu chuyện"
Viết một đoạn văn ngắn dùng ít nhất 5 phrasal verbs cùng một lúc. Ví dụ:
"I woke up, got up late, put on my jacket in a hurry, ran into my neighbor outside, and we ended up getting together for coffee."
Câu chuyện tạo ngữ cảnh giúp não ghi nhớ lâu hơn gấp nhiều lần so với học thuộc danh sách.
3. Nghe và bắt gặp trong thực tế
Xem phim, series tiếng Anh với phụ đề tiếng Anh (không phải tiếng Việt). Mỗi khi nghe phrasal verb, dừng lại, chú ý ngữ cảnh, ghi vào sổ tay.
4. Phân biệt formal và informal
Nhiều phrasal verbs thuộc văn phong informal — phù hợp khi nói chuyện với bạn bè nhưng không phù hợp trong văn bản trang trọng. Ví dụ: trong email công việc, viết "postpone the meeting" thay vì "put off the meeting" sẽ trang trọng hơn.
5. Luyện nói to thành tiếng
Đọc to các câu ví dụ, tự tạo thêm câu mới và nói to. Cơ quan phát âm cần luyện tập không kém gì trí nhớ.
Sau khi đã nắm vững phrasal verbs, bước tiếp theo là học idioms tiếng Anh phổ biến — nhóm từ khác giúp tiếng Anh của bạn nghe hoàn toàn như người bản ngữ.