Trong môi trường làm việc quốc tế hoặc công ty có đối tác nước ngoài, tiếng Anh thương mại là kỹ năng phân biệt người đi lên và người đứng yên. Bài viết này tổng hợp 200 từ và cụm từ thiết yếu nhất, được tổ chức theo ngữ cảnh thực tế để bạn tra cứu và áp dụng ngay.
Tại sao tiếng Anh thương mại quan trọng với người Việt?
Nhiều chuyên gia Việt Nam giỏi chuyên môn nhưng bị "mắc kẹt" ở vị trí trung cấp vì giao tiếp tiếng Anh còn hạn chế. Các tình huống thường gặp:
- Họp với đối tác hoặc sếp nước ngoài mà không tự tin phát biểu
- Viết email tiếng Anh mất quá nhiều thời gian, lo sai văn phong
- Thuyết trình bằng tiếng Anh nhưng thiếu từ chuyên ngành
- Đàm phán giá hoặc điều khoản hợp đồng không rõ ràng
Giải pháp không phải học lại từ đầu, mà là học đúng từ, đúng cụm từ, trong đúng ngữ cảnh.
Phần 1: Từ vựng cuộc họp (Meeting Vocabulary)
Mở đầu và điều hành cuộc họp
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Let's get started / get the ball rolling | Bắt đầu thôi | Rất phổ biến, thân thiện |
| Shall we kick things off? | Chúng ta bắt đầu nhé? | Lịch sự hơn |
| I'd like to call this meeting to order | Tôi xin tuyên bố khai mạc cuộc họp | Trang trọng |
| Let's go over the agenda | Hãy điểm qua chương trình nghị sự | |
| We have about [X] minutes for this | Chúng ta có khoảng [X] phút cho phần này | |
| I'll hand it over to [name] | Tôi xin nhường lời cho [tên] | |
| Does anyone have anything to add? | Ai có gì muốn bổ sung không? | |
| Let's table this for now | Tạm gác vấn đề này lại | "Table" ở Mỹ = postpone |
| Let's move on to the next item | Chuyển sang mục tiếp theo | |
| To wrap up / To sum up | Tóm lại |
Phát biểu và đóng góp ý kiến
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'd like to raise a point | Tôi muốn nêu một ý kiến |
| Building on what [name] said... | Dựa trên ý của [tên]... |
| I see your point, but... | Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng... |
| Could I jump in here? | Cho tôi xen vào một chút được không? |
| Just to clarify... | Để làm rõ hơn... |
| That's a valid point | Đó là một điểm hợp lý |
| I'm not sure I agree with that | Tôi không chắc đồng ý với điều đó |
| We need to reach a consensus on this | Chúng ta cần đạt đồng thuận về vấn đề này |
Kết thúc và action items
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let's recap the key takeaways | Hãy tóm tắt các điểm chính |
| Who's responsible for this action item? | Ai chịu trách nhiệm hạng mục này? |
| What's the deadline for this? | Deadline cho việc này là khi nào? |
| I'll follow up with an email | Tôi sẽ gửi email theo dõi sau |
| Let's schedule a follow-up meeting | Hãy lên lịch họp follow-up |
| Minutes will be circulated by EOD | Biên bản sẽ được gửi trước cuối ngày |
Phần 2: Ngôn ngữ đàm phán (Negotiation Language)
Đàm phán đòi hỏi sự khéo léo trong ngôn từ — vừa cứng rắn về lợi ích, vừa mềm mại trong cách diễn đạt.
Đề xuất và phản đề xuất
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We'd like to propose... | Chúng tôi muốn đề xuất... |
| Our initial offer is... | Đề xuất ban đầu của chúng tôi là... |
| We're prepared to offer... | Chúng tôi sẵn sàng đưa ra... |
| That's not quite what we had in mind | Đó không hẳn là điều chúng tôi nghĩ đến |
| Could you come down a bit on the price? | Bạn có thể giảm giá một chút không? |
| We might be able to stretch to... | Chúng tôi có thể cân nhắc đến mức... |
| That's our best offer | Đó là đề nghị tốt nhất của chúng tôi |
| We need to see some movement on your side | Chúng tôi cần thấy sự nhượng bộ từ phía bạn |
Điều kiện và thỏa thuận
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| On the condition that... | Với điều kiện là... |
| Provided that... | Miễn là... |
| We can do X if you agree to Y | Chúng tôi có thể làm X nếu bạn đồng ý Y |
| That's a deal | Chúng ta đã thỏa thuận |
| Let's shake on it | Hãy bắt tay đồng ý (ngầm hiểu) |
| We have a mutual agreement | Chúng ta có thỏa thuận chung |
| Subject to contract | Cần có hợp đồng chính thức |
Từ chối và trì hoãn lịch sự
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not something we can commit to | Đó là điều chúng tôi không thể cam kết |
| I'll need to run this by my team | Tôi cần hỏi ý kiến đội của mình |
| Let me get back to you on that | Để tôi phản hồi lại về vấn đề đó |
| We'd need more time to consider this | Chúng tôi cần thêm thời gian để cân nhắc |
| I'm afraid that's outside our budget | Rất tiếc điều đó nằm ngoài ngân sách của chúng tôi |
Phần 3: Thuyết trình chuyên nghiệp (Presentation Phrases)
Mở đầu thuyết trình
| Tiếng Anh | Mục đích |
|---|---|
| Good morning/afternoon everyone. Today I'll be presenting... | Giới thiệu chủ đề |
| I'll be talking about... and by the end you'll understand... | Báo trước giá trị cho người nghe |
| My presentation is divided into [X] parts | Báo cấu trúc |
| Feel free to ask questions as we go / hold questions until the end | Quy tắc hỏi đáp |
| Let me start with some context | Vào phần đầu |
Chuyển tiếp giữa các phần
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Moving on to... | Chuyển sang... |
| This brings me to my next point | Điều này dẫn tôi đến điểm tiếp theo |
| Now let's take a look at... | Bây giờ hãy xem xét... |
| As I mentioned earlier... | Như tôi đã đề cập trước đó... |
| To illustrate this, let me show you... | Để minh họa, hãy để tôi cho bạn thấy... |
| Let's zoom in on... | Hãy đi sâu vào... |
| On the flip side... | Mặt khác... |
Kết luận và Q&A
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To summarize the key points... | Tóm tắt các điểm chính... |
| The takeaway here is... | Bài học rút ra ở đây là... |
| I'll leave you with this thought | Tôi để lại cho bạn suy nghĩ này |
| I'm happy to take questions now | Tôi sẵn sàng nhận câu hỏi |
| That's a great question — let me address that | Câu hỏi hay — để tôi trả lời |
| I'll have to look into that and get back to you | Tôi sẽ tìm hiểu và phản hồi lại |
Phần 4: Báo cáo và văn bản công sở
Cấu trúc báo cáo (Report Language)
Báo cáo tiếng Anh thường dùng văn phong khách quan, bị động (passive voice), và từ ngữ chính xác:
| Loại câu | Ví dụ |
|---|---|
| Giới thiệu mục đích | "This report aims to / examines / outlines..." |
| Trình bày số liệu | "The data indicates / suggests / reveals that..." |
| So sánh | "Compared to Q1, Q2 showed a 15% increase in..." |
| Đưa ra khuyến nghị | "It is recommended that... / We recommend..." |
| Kết luận | "In conclusion, the findings show that..." |
Từ vựng tài chính và kinh doanh cơ bản
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Revenue / Turnover | Doanh thu |
| Net profit / Gross profit | Lợi nhuận ròng / Lợi nhuận gộp |
| Overhead costs | Chi phí cố định |
| Break-even point | Điểm hòa vốn |
| Cash flow | Dòng tiền |
| ROI (Return on Investment) | Tỷ suất hoàn vốn |
| KPI (Key Performance Indicator) | Chỉ số hiệu suất chính |
| Stakeholders | Các bên liên quan |
| Deliverables | Sản phẩm/kết quả bàn giao |
| Milestone | Cột mốc dự án |
| Scope creep | Phình phạm vi dự án |
| Bottom line | Lợi nhuận cuối cùng / điểm mấu chốt |
Phần 5: Tiếng Anh chính thức vs. Thân mật (Formal vs. Informal)
Một trong những điểm khó nhất với người Việt là biết khi nào dùng văn phong nào. Bảng sau giúp bạn chuyển đổi linh hoạt:
| Informal (Slack / chat nội bộ) | Formal (Email / báo cáo / khách hàng) |
|---|---|
| Can you check this? | Could you please review this? |
| Sorry, I messed up | I apologize for the oversight |
| FYI | For your information / Please note that |
| ASAP | At your earliest convenience / As soon as possible |
| Let me know | Please don't hesitate to contact me |
| I think we should... | I would like to propose that we... |
| No problem | Certainly / Of course / It would be my pleasure |
| What do you think? | I would appreciate your thoughts on this matter |
| Bad idea | I have some reservations about this approach |
| Big deal | A significant matter / of considerable importance |
Phần 6: Tình huống thực tế người Việt hay gặp
Xử lý khi bị hỏi đột ngột trong meeting
Tình huống: Sếp nước ngoài hỏi thẳng bạn một câu hỏi khó trong meeting.
Cụm từ mua thời gian:
- "That's an interesting point. Let me think about it for a moment."
- "I want to give you a proper answer — can I follow up in writing?"
- "Off the top of my head, I'd say... but let me confirm the details."
- "Good question. From what I understand, the situation is..."
Phản đối ý kiến một cách lịch sự
Người Việt thường ngại không đồng ý trực tiếp. Tiếng Anh thương mại có những cách "disagree" mà không gây mất lòng:
- "I see where you're coming from, but I'd like to offer a different perspective."
- "That's one way to look at it. Another angle would be..."
- "I respect your view, though I wonder if we've considered..."
- "With due respect, I think the data points in a different direction."
Xin deadline và theo dõi công việc
| Tình huống | Cụm từ |
|---|---|
| Hỏi deadline | "What's the timeline for this?" / "When do you need this by?" |
| Báo trễ deadline | "I wanted to give you a heads-up — I'll need until [date] to complete this." |
| Follow up | "Just circling back on this — have you had a chance to review?" |
| Xác nhận nhận được | "Received, thank you. I'll get back to you by [date]." |
Lời khuyên thực tế để cải thiện tiếng Anh thương mại
1. Dùng ngay trong công việc thực tế Mỗi tuần chọn 5 cụm từ mới và cố ý dùng trong email hoặc meeting. Không cần chờ "học xong".
2. Giữ một "phrasebook" cá nhân Mỗi khi nghe một cách diễn đạt hay trong meeting hoặc email của đồng nghiệp nước ngoài, ghi lại ngay vào notes. Đây là nguồn tài liệu quý giá nhất.
3. Nghe podcast kinh doanh thay vì xem phim "BBC Business Daily", "HBR IdeaCast", "Masters of Scale" — nghe trong lúc đi làm, ăn sáng. Không cần hiểu 100%, chỉ cần tiếp xúc thường xuyên.
4. Đọc email từ đồng nghiệp nước ngoài một cách chủ động Thay vì chỉ đọc để hiểu nội dung, hãy chú ý cách họ viết: cấu trúc câu, cụm từ, cách từ chối hay đề nghị. Đó là "Business English" thực chiến nhất.
5. Nói to, không chỉ đọc thầm Nhiều người đọc hiểu tốt nhưng không nói được vì chưa quen nghe miệng mình phát âm. Luyện đọc to các cụm từ trong bài để khi vào meeting, chúng bật ra tự nhiên.