Mệnh đề quan hệ (relative clauses) là cách tạo ra câu phức tạp, cung cấp thêm thông tin về một danh từ. Nếu không có mệnh đề quan hệ, bạn phải dùng nhiều câu ngắn rời rạc:
❌ Không dùng mệnh đề quan hệ: "I have a friend. She lives in Hanoi. She speaks 4 languages." ✅ Dùng mệnh đề quan hệ: "I have a friend who lives in Hanoi and speaks 4 languages."
Bài viết này hướng dẫn cách dùng đầy đủ các đại từ quan hệ, phân biệt hai loại mệnh đề, quy tắc dấu phẩy, cách rút gọn và lỗi phổ biến của người Việt.
Các đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
| Đại từ | Thay thế cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người (chủ ngữ hoặc tân ngữ) | the man who called |
| whom | Người (tân ngữ, trang trọng) | the person whom I met |
| which | Vật, động vật | the book which I read |
| that | Người hoặc vật (xác định) | the car that I bought |
| whose | Sở hữu (người hoặc vật) | the woman whose bag was stolen |
| where | Nơi chốn | the city where I was born |
| when | Thời gian | the day when we met |
| why | Lý do | the reason why she left |
Hai loại mệnh đề quan hệ
Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất cần nắm vững.
1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
Mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đang nói đến. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không rõ nghĩa.
Đặc điểm:
- Không có dấu phẩy
- Có thể dùng who, which, hoặc that
- Có thể bỏ đại từ quan hệ nếu nó là tân ngữ
Ví dụ:
- The woman who called me is my aunt. (Cần mệnh đề để biết người phụ nữ nào — không có dấu phẩy)
- The book that I recommended is sold out. (Cần biết cuốn sách nào)
- I know a café where you can work quietly.
- The day when we first met was rainy.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để nhận dạng danh từ. Bỏ mệnh đề này, câu vẫn rõ nghĩa.
Đặc điểm:
- Có dấu phẩy trước và sau mệnh đề
- Không dùng "that" — chỉ dùng who/which
- Không thể bỏ đại từ quan hệ
Ví dụ:
- My brother, who lives in Saigon, is a software engineer. (Bạn chỉ có một người anh — mệnh đề chỉ thêm thông tin)
- Ha Long Bay, which is in northern Vietnam, attracts millions of tourists. (Ha Long Bay đã xác định rồi — mệnh đề thêm thông tin)
- Last summer, when I visited Paris, I met many interesting people.
So sánh trực tiếp
| Defining | Non-defining | |
|---|---|---|
| Dấu phẩy | Không | Có |
| Thông tin | Cần thiết | Bổ sung |
| "that" | Có thể dùng | Không dùng |
| Bỏ đại từ | Có thể (nếu là tân ngữ) | Không |
| Ý nghĩa bỏ đi | Câu không rõ | Câu vẫn rõ |
Cách dùng từng đại từ quan hệ
WHO — dùng cho người
Who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ:
- The teacher who teaches me English is very patient.
- I have a colleague who works until midnight every day.
Who là tân ngữ của mệnh đề quan hệ:
- The student who(m) the teacher praised was very happy.
- The friend who(m) I called didn't answer.
- (Khi who là tân ngữ, có thể dùng "whom" — trang trọng hơn)
WHICH — dùng cho vật và động vật
Which là chủ ngữ:
- The phone which costs $1000 is too expensive for me.
- My cat, which loves fish, eats all day.
Which là tân ngữ:
- The report which I submitted yesterday was approved.
- The restaurant (which) we visited last week was excellent.
THAT — dùng cho cả người và vật (chỉ trong mệnh đề xác định)
- The person that helped me was very kind.
- The car that I drive is 10 years old.
- Everything that he said was true.
- The only thing that matters is your happiness.
Lưu ý khi BẮT BUỘC dùng THAT:
- Sau các đại từ bất định: everything, something, nothing, anything, all, little, few, much, none
- "Is there anything that I can do?"
- "All that I want is a good night's sleep."
- Sau so sánh nhất (superlatives):
- "It's the best movie that I've ever seen."
- "She's the most talented singer that I know."
Lưu ý khi KHÔNG được dùng THAT:
- Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy):
- ❌ "My mother, that is a nurse, works hard."
- ✓ "My mother, who is a nurse, works hard."
WHOSE — sở hữu
"Whose" thay thế cho his/her/their/its — dùng cho cả người và vật.
Cấu trúc: danh từ + whose + danh từ
- The student whose essay won the competition is very talented. (= The student. His/Her essay won the competition.)
- I live in a house whose garden is full of flowers.
- She helped the man whose car had broken down.
- Google is a company whose products we use every day.
WHERE — nơi chốn
"Where" thay thế cho "in which/at which/on which" khi nói về địa điểm.
- The city where I was born is Hue.
- Can you tell me the address where she lives?
- This is the restaurant where we had our first date.
- I remember the hospital where I was born.
WHEN — thời gian
"When" thay thế cho "at/on/in which" khi nói về thời gian.
- I remember the day when we graduated.
- Summer is the time when I feel most energetic.
- 2020 was the year when everything changed.
- There are moments when I miss my hometown.
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh trang trọng, giới từ đứng trước "which/whom". Trong tiếng Anh thông thường, giới từ đứng cuối mệnh đề.
| Trang trọng | Thông thường |
|---|---|
| The company for which I work is large. | The company that I work for is large. |
| The person to whom I spoke was helpful. | The person who I spoke to was helpful. |
| The topic about which we talked was interesting. | The topic that we talked about was interesting. |
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)
Rút gọn mệnh đề giúp câu văn ngắn gọn, súc tích hơn — thường gặp trong văn viết học thuật.
Dạng 1: V-ing (rút gọn mệnh đề chủ động)
Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động:
- The man who is standing by the door → The man standing by the door
- Students who study hard will succeed → Students studying hard will succeed
- The package that arrived this morning → The package arriving this morning (nếu diễn ra song song)
Dạng 2: V3/Past Participle (rút gọn mệnh đề bị động)
Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động:
- The house which was built in 1900 → The house built in 1900
- The report that was submitted yesterday → The report submitted yesterday
- The car which was stolen last night → The car stolen last night
Dạng 3: To + V (diễn tả mục đích hoặc duy nhất)
- She was the first woman who climbed Everest → She was the first woman to climb Everest
- He is the only student who understands this → He is the only student to understand this
Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Dùng "that" trong mệnh đề không xác định
- Sai: "My father, that is a doctor, works at a hospital."
- Đúng: "My father, who is a doctor, works at a hospital."
Lỗi 2: Quên dấu phẩy hoặc thêm dấu phẩy sai
-
Sai (thiếu phẩy): "Ha Long Bay which is in Quang Ninh is beautiful."
-
Đúng: "Ha Long Bay**,** which is in Quang Ninh**,** is beautiful."
-
Sai (thêm phẩy không cần): "The book, that I read, was interesting."
-
Đúng: "The book that I read was interesting." (mệnh đề xác định — không phẩy)
Lỗi 3: Lặp đại từ
Người Việt hay bị ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt và lặp đại từ:
- Sai: "The man who he called me is my boss."
- Đúng: "The man who called me is my boss." (who đã thay thế cho "he" — không cần lặp)
Lỗi 4: Dùng nhầm where/when/which
-
Sai: "The day where we met was special."
-
Đúng: "The day when we met was special." (day — thời gian → when)
-
Sai: "The reason which she left was unclear."
-
Đúng: "The reason why she left was unclear." (reason → why)
Lỗi 5: Nhầm who và which
- Sai: "The company who I work for is great."
- Đúng: "The company which/that I work for is great." (company là vật → which/that)
Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền đại từ quan hệ phù hợp (who, which, that, whose, where, when)
- The student _______ won the prize is from Hanoi. → who/that
- I lost the keys _______ I put on the table. → that/which
- She lives in a city _______ has no public transport. → that/which
- This is the hotel _______ we stayed last summer. → where
- I know a woman _______ husband is a famous chef. → whose
- August is the month _______ it rains the most. → when
- The book _______ cover is red belongs to me. → whose
Bài 2: Kết hợp hai câu thành mệnh đề quan hệ
-
"I have a friend. She speaks 5 languages." → I have a friend who speaks 5 languages.
-
"The restaurant was excellent. We ate there last night." → The restaurant where we ate last night was excellent.
-
"Mr. Tam is a great teacher. His lessons are always interesting." → Mr. Tam, whose lessons are always interesting, is a great teacher.
-
"The movie won many awards. I watched it last week." → The movie (that/which) I watched last week won many awards.
Bài 3: Rút gọn mệnh đề quan hệ
-
"The student who is sitting in the front row is my sister." → The student sitting in the front row is my sister.
-
"The application that was submitted last month was rejected." → The application submitted last month was rejected.
-
"She was the first person who noticed the problem." → She was the first person to notice the problem.
Tổng kết
Mệnh đề quan hệ là công cụ mạnh để viết và nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Điểm mấu chốt cần nhớ:
- who (người) / which (vật) / that (cả hai, chỉ trong mệnh đề xác định)
- Xác định (không phẩy) — thông tin cần thiết
- Không xác định (có phẩy) — thông tin bổ sung, không dùng "that"
- Rút gọn — V-ing (chủ động), V3/pp (bị động)
Hãy luyện tập bằng cách mô tả mọi thứ xung quanh bạn bằng mệnh đề quan hệ — đó là cách nhanh nhất để nắm cấu trúc này một cách tự nhiên.