Trong 4 kỹ năng IELTS, Listening thường được coi là kỹ năng dễ lấy điểm nhất – nhưng thực tế nhiều thí sinh người Việt lại mất điểm không đáng vì không biết kỹ thuật làm bài.
Điểm trung bình của thí sinh Việt Nam ở IELTS Listening là khoảng 5.5-6.0, trong khi hoàn toàn có thể đạt 7.0-7.5 với cùng trình độ tiếng Anh nếu áp dụng đúng chiến lược.
Bài này tổng hợp 15 mẹo thực chiến từ những người đã đạt band 7.0+ Listening.
Cấu trúc IELTS Listening nhắc lại nhanh
| Part | Tình huống | Số câu | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Part 1 | Hội thoại 2 người, đời thường (đặt phòng, điền form) | 10 | Dễ |
| Part 2 | Độc thoại, thông tin thực tiễn (thuyết minh, hướng dẫn) | 10 | Trung bình |
| Part 3 | Hội thoại học thuật 2-4 người (thảo luận nhóm) | 10 | Khó |
| Part 4 | Bài giảng học thuật (lecture) | 10 | Khó nhất |
Dạng câu hỏi phổ biến:
- Form/Note/Table/Flow chart Completion (điền thông tin vào chỗ trống)
- Multiple Choice (chọn 1 hoặc nhiều đáp án đúng)
- Matching (ghép thông tin)
- Plan/Map/Diagram Labelling (gắn nhãn bản đồ/sơ đồ)
- Sentence Completion (hoàn thành câu)
15 mẹo đạt band 7.0+ IELTS Listening
Nhóm 1: Trước khi nghe (5 mẹo)
Mẹo 1: Tận dụng triệt để thời gian đọc đề (lead time)
Trước mỗi section, bạn có khoảng 30-45 giây đọc câu hỏi trước khi băng bắt đầu. Đây là thời gian vàng. Hãy:
- Đọc nhanh tất cả câu hỏi của section đó
- Gạch chân các từ khóa (số, tên riêng, địa điểm, thời gian)
- Dự đoán loại thông tin cần nghe (số điện thoại? địa chỉ? tên người?)
Nhiều thí sinh lãng phí thời gian này bằng cách nhìn lơ đãng hoặc kiểm tra lại đáp án phần trước.
Mẹo 2: Dự đoán câu trả lời trước khi nghe
Nhìn vào chỗ trống, bạn có thể đoán được loại từ cần điền:
- "The conference starts at _______" → cần nghe thời gian (8:30, half past nine...)
- "Contact: _______@gmail.com" → cần nghe tên email (cẩn thận chính tả)
- "Room number: _______" → cần nghe con số
- "The speaker works as a _______" → cần nghe danh từ nghề nghiệp
Mẹo 3: Chú ý giới hạn số từ
Đề thi IELTS thường ghi rõ: "Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER". Nếu bạn viết 3 từ, câu đó bị tính sai dù đúng nội dung. Luôn đọc hướng dẫn và đếm từ trước khi điền.
Mẹo 4: Đọc trước câu hỏi để biết thứ tự thông tin
Trong IELTS Listening, thông tin xuất hiện theo thứ tự trong bài. Câu hỏi 1 có đáp án trước câu hỏi 2. Vì vậy khi đang nghe câu 3, đừng quay lại tìm đáp án câu 1.
Mẹo 5: Để ý thông tin giới thiệu đầu mỗi section
Trước khi bắt đầu, người dẫn chương trình thường giới thiệu ngắn về bối cảnh ("You will hear a conversation between..."). Đây là gợi ý quan trọng để bạn hiểu ngữ cảnh và không bị "bỡ ngỡ" khi băng bắt đầu.
Nhóm 2: Trong khi nghe (6 mẹo)
Mẹo 6: Bẫy Distractor – kẻ thù số 1 của thí sinh IELTS
ETS thiết kế bài thi với rất nhiều "bẫy nghe" (distractors): thông tin xuất hiện trước có vẻ đúng, nhưng sau đó bị chỉnh lại hoặc phủ nhận.
Ví dụ điển hình:
"The meeting will be held on Monday..." → "Actually, let's change it to Tuesday."
Quy tắc: Thông tin cuối cùng nghe được là đáp án đúng. Khi nghe thấy "actually", "but", "however", "I mean", "no wait" – hãy xóa đáp án cũ và chuẩn bị ghi đáp án mới.
Mẹo 7: Nghe từ đồng nghĩa (paraphrase) thay vì từ giống hệt
Câu hỏi và băng ghi âm dùng từ KHÁC NHAU nhưng cùng nghĩa. Đây là kỹ năng cốt lõi của IELTS.
Ví dụ:
- Câu hỏi: "What is the main problem?" → Băng nói: "the biggest challenge"
- Câu hỏi: "When did she start studying?" → Băng nói: "When she began her studies"
Mẹo 8: Xử lý câu hỏi bản đồ và sơ đồ (Map/Diagram)
Map labelling là dạng câu hỏi nhiều thí sinh sợ nhất. Chiến lược:
- Trước khi nghe: xác định điểm xuất phát (entrance/main gate) trên bản đồ
- Theo dõi hướng đi: "turn left", "go straight", "opposite to", "next to", "between A and B"
- Gắn nhãn từng địa điểm khi nghe được tên
Từ vị trí hay gặp: north/south/east/west, opposite, adjacent to, in front of, behind, to the left/right of.
Mẹo 9: Cẩn thận với số và chính tả
Đây là nguồn mất điểm số 1 của người Việt trong Listening:
| Lỗi phổ biến | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Thirteen vs Thirty | 13 vs 30 | Nghe kỹ đuôi "-teen" vs "-ty" |
| Fourteen vs Forty | 14 vs 40 | Tương tự |
| Chính tả email | harisson | harrison |
| Ngày tháng | 5th March | 5th March (không phải March 5th nếu đề ghi order) |
Mẹo 10: Multiple Choice – loại trừ đáp án sai
Với câu hỏi MCQ, không cần nghe đáp án đúng – hãy loại trừ các đáp án sai. Khi người nói đề cập đến A và nói điều gì đó tiêu cực về A → gạch A. Tương tự với B. Đáp án còn lại (C) có thể là đúng dù bạn không nghe đề cập rõ ràng.
Mẹo 11: Part 4 – Lecture – đây là cách nghe hiệu quả nhất
Part 4 là bài giảng học thuật khó nhất. Cách nghe:
- Chủ đề học thuật phức tạp (lịch sử, khoa học, kinh tế) nhưng từ vựng thường được giải thích trong bài
- Tập trung vào signal words: "firstly/secondly", "in addition", "however", "the main point is", "in conclusion"
- Đây thường là dạng note completion – ghi đúng từ nghe được, không cần hiểu toàn bộ bài
Nhóm 3: Sau khi nghe (4 mẹo)
Mẹo 12: Kiểm tra ngữ pháp khi điền câu
Sau khi điền đáp án vào chỗ trống, đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra ngữ pháp có đúng không:
- "The doctor worked at _______ hospital" → điền "a children's" (không phải "children's a")
- Số ít/số nhiều phải khớp với phần còn lại của câu
Mẹo 13: Viết HOA đúng quy tắc
Tên riêng người (John, Sarah), địa danh (London, Hanoi), tên công ty (Microsoft) phải viết hoa chữ đầu. Nếu đáp án là tên riêng mà bạn viết thường, sẽ bị trừ điểm (điều này còn đang tranh luận nhưng nên cẩn thận).
Mẹo 14: 10 phút chép đáp án – tận dụng đúng cách
10 phút cuối chỉ áp dụng với thi trên giấy. Đây không phải để "làm lại bài" mà để:
- Chép đáp án từ tờ nháp sang tờ đáp án chính thức
- Kiểm tra chính tả lần cuối
- Kiểm tra giới hạn số từ
Mẹo 15: Luyện đề thi thật – không luyện đề "IELTS-like"
Nhiều học sinh luyện đề giả (không phải ETS/IDP official) nên quen với âm lượng, tốc độ, và cách hỏi khác với đề thật. Chỉ luyện đề từ:
- Bộ Cambridge IELTS 1-18 (Official Practice Tests)
- IELTS Official Practice Materials (ielts.org)
- IELTS on Computer Official Practice Tests
Lỗi phổ biến của người Việt khi thi IELTS Listening
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Điền sai chính tả | Không quen viết tên Anh-Mỹ | Luyện spelling qua dictation hàng ngày |
| Bỏ lỡ câu sau khi "kẹt" ở câu trước | Cố gỡ câu đã mất | Bỏ qua ngay, không nhìn lại |
| Chọn nhầm distractor | Không chú ý đến "correction signals" | Nhớ quy tắc: thông tin cuối cùng = đúng |
| Không tận dụng lead time | Không quen quy trình thi | Luyện với timer, simulate đúng điều kiện thi |
| Viết quá giới hạn số từ | Không đọc kỹ hướng dẫn | Đọc "NO MORE THAN X WORDS" trước mỗi section |
Kế hoạch luyện tập 6 tuần để tăng 1 band
| Tuần | Mục tiêu | Hoạt động |
|---|---|---|
| 1-2 | Làm quen cấu trúc | Làm 2 đề Cambridge IELTS, phân tích lỗi |
| 3-4 | Tập trung loại bài yếu | Làm thêm 10 đề Part 3-4 nếu yếu Part 3-4 |
| 5 | Tăng tốc độ nhận diện paraphrase | Học 20 cặp synonyms/paraphrase mỗi ngày |
| 6 | Mock test hoàn chỉnh | Thi thử 2-3 đề full trong điều kiện thi thật |
Nguồn luyện nghe miễn phí
- Cambridge IELTS 1-18: Chuẩn nhất, tìm PDF + audio trên mạng hoặc mua sách
- IELTS.org – Sample test materials: Miễn phí, chính thức
- British Council – LearnEnglish Podcasts: Luyện nghe tiếng Anh tự nhiên
- TED Talks: Luyện nghe học thuật (phù hợp Part 4)
- BBC 6 Minute English: Podcast ngắn 6 phút với transcript đi kèm
Chìa khóa để tăng band Listening không phải là học thêm từ vựng hay ngữ pháp – mà là luyện kỹ thuật làm bài đúng cách và luyện đều đặn mỗi ngày. Chỉ cần 30 phút nghe + phân tích lỗi mỗi ngày là đủ để thấy sự cải thiện rõ rệt trong 4-6 tuần.