Bạn quyết định học tiếng Anh — đây là quyết định tốt nhất bạn có thể làm cho sự nghiệp và cuộc sống của mình. Nhưng bắt đầu từ đâu? Học gì trước? Dùng tài liệu nào?
Hướng dẫn này sẽ đưa bạn đi từng bước, từ hoàn toàn chưa biết gì đến có thể giao tiếp cơ bản — với kế hoạch chi tiết cho tháng đầu tiên.
Bước 1: Làm quen với bảng chữ cái và phát âm tiếng Anh
Tiếng Anh dùng cùng bảng chữ cái Latin với tiếng Việt, nhưng cách phát âm hoàn toàn khác. Đây là nền tảng — đừng bỏ qua!
Hệ thống phiên âm IPA
Tiếng Anh dùng ký hiệu IPA (International Phonetic Alphabet) trong từ điển để ghi phát âm. Bạn không cần học hết tất cả, nhưng nên biết các ký hiệu quan trọng nhất:
| Ký hiệu IPA | Ví dụ từ | Cách ghi nhớ |
|---|---|---|
| /æ/ | cat, bad, man | Giữa "e" và "a" trong tiếng Việt |
| /ʌ/ | cup, run, love | "ă" ngắn |
| /ɪ/ | bit, sit, him | "i" ngắn |
| /iː/ | see, tea, he | "i" dài |
| /ʊ/ | book, look, good | "u" ngắn |
| /uː/ | food, moon, do | "u" dài |
| /θ/ | think, three, bath | Lưỡi chạm răng, thổi hơi |
| /ð/ | the, this, mother | Như /θ/ nhưng có rung |
| /ŋ/ | sing, ring, long | Âm "ng" cuối từ |
Những âm "bẫy" với người Việt
Người Việt thường phát âm sai những âm này:
- /v/ và /b/: "very" không phải "bery"
- /l/ cuối từ: "call" cần đọc đủ âm /l/ cuối
- /s/ và /sh/: "sea" vs "she" — hoàn toàn khác nhau
- Âm cuối từ: "stop" phải đọc đủ /p/ cuối, không bỏ
Công cụ hỗ trợ: Rachel's English trên YouTube — kênh miễn phí tốt nhất để học phát âm.
Bước 2: 100 từ vựng đầu tiên cần biết
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy học theo chủ đề và tần suất sử dụng. Dưới đây là danh sách ưu tiên:
Đại từ và từ chỉ quan hệ (học ngay tuần 1)
I, you, he, she, it, we, they | my, your, his, her, its, our, their | this, that, these, those
Động từ thường dùng nhất
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be (am/is/are) | là, ở | I am a student |
| have | có | I have a phone |
| do | làm | I do homework |
| go | đi | I go to school |
| come | đến | Come here |
| see | thấy, gặp | I see you |
| know | biết | I know this |
| want | muốn | I want coffee |
| like | thích | I like music |
| need | cần | I need help |
Từ vựng theo chủ đề hàng ngày
Gia đình: mother, father, sister, brother, family, parents, friend
Thực phẩm: water, food, rice, bread, coffee, tea, fruit, vegetable, chicken, fish
Nơi chốn: home, school, office, hospital, restaurant, shop, street, city
Thời gian: today, tomorrow, yesterday, now, later, morning, afternoon, evening, night
Màu sắc: red, blue, green, yellow, white, black, orange, pink
Số đếm: one đến ten, twenty, thirty, forty, fifty, hundred, thousand
Bước 3: Mẫu câu cơ bản — Nói được ngay
Học theo mẫu câu (sentence patterns) hiệu quả hơn nhiều so với học ngữ pháp lý thuyết. Đây là những mẫu quan trọng nhất:
Mẫu câu giới thiệu bản thân
- My name is [Minh]. / I'm [Minh].
- I'm [25] years old.
- I'm from [Vietnam] / I live in [Hanoi].
- I'm a [student / teacher / engineer].
- I work at [a company name].
- Nice to meet you. / Pleased to meet you.
Mẫu câu hỏi thăm
- How are you? — I'm fine, thanks. / Pretty good. / Not bad.
- How about you? / And you?
- What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
- Where are you from? (Bạn từ đâu đến?)
Mẫu câu mua sắm và ăn uống
- How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền?)
- Can I have a [coffee], please?
- I'd like [a table for two].
- Do you have [this in size M]?
- What do you recommend? (Bạn gợi ý gì?)
Mẫu câu hỏi khi không hiểu
- Sorry, can you repeat that?
- Could you speak more slowly, please?
- What does [word] mean?
- How do you spell that?
Mẹo: Học 3-5 mẫu câu mỗi ngày. Đừng học nhiều hơn — hãy luyện đến khi nói tự nhiên không cần nghĩ.
Bước 4: Sách giáo trình khuyến nghị
Sách giáo trình tốt có hệ thống rõ ràng, tích hợp cả 4 kỹ năng, và có audio để luyện nghe. Đây là những lựa chọn tốt nhất:
Headway (Oxford University Press)
Phù hợp với: Người muốn học bài bản, có hệ thống
- Headway Starter: Bắt đầu từ hoàn toàn mới
- Headway Beginner: Tương đương A1
- Audio CD/MP3 đi kèm, bài tập phong phú
- Nhược điểm: Hơi "cũ" về thiết kế, ít phản ánh tiếng Anh hiện đại
English File (Oxford University Press)
Phù hợp với: Người thích học tiếng Anh giao tiếp, tự nhiên
- Nhiều hình ảnh, ngữ liệu gần với cuộc sống thực
- Video thú vị, bài tập đa dạng
- Có app đi kèm để luyện thêm
Cutting Edge (Pearson)
Phù hợp với: Người học theo nhóm, có giáo viên
- Bài học theo dự án (task-based learning)
- Rất tốt cho luyện nói theo tình huống
| Tiêu chí | Headway | English File | Cutting Edge |
|---|---|---|---|
| Ngữ pháp | Rất tốt | Tốt | Tốt |
| Từ vựng | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Luyện nói | Trung bình | Rất tốt | Rất tốt |
| Tự học | Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Giá | Trung bình | Cao hơn | Trung bình |
Bước 5: Kế hoạch học tập tháng đầu tiên (30 ngày)
Tuần 1 (Ngày 1-7): Phát âm và chào hỏi
| Ngày | Nội dung học |
|---|---|
| 1-2 | 26 chữ cái tiếng Anh + cách phát âm từng chữ |
| 3 | Nguyên âm dài và ngắn (/iː/ vs /ɪ/, /uː/ vs /ʊ/) |
| 4 | Âm /θ/ và /ð/ (think, this) |
| 5 | Chào hỏi cơ bản: Hello, Hi, Good morning/afternoon/evening |
| 6 | Giới thiệu bản thân: My name is..., I'm from... |
| 7 | Ôn tập tuần 1, luyện nói tự giới thiệu |
Tuần 2 (Ngày 8-14): Từ vựng thiết yếu và câu đơn
| Ngày | Nội dung học |
|---|---|
| 8-9 | 10 động từ quan trọng nhất + chia ở thì hiện tại |
| 10 | Số đếm 1-100 |
| 11 | Ngày trong tuần, tháng trong năm |
| 12 | Từ vựng gia đình (10-15 từ) |
| 13 | Từ vựng đồ ăn uống phổ biến (10-15 từ) |
| 14 | Ôn tập, thực hành câu: I have/I want/I like... |
Tuần 3 (Ngày 15-21): Ngữ pháp cơ bản
| Ngày | Nội dung học |
|---|---|
| 15 | Thì hiện tại đơn (Simple Present): I go, She goes |
| 16 | Câu hỏi Yes/No: Do you...? Does she...? |
| 17 | Câu hỏi Wh-: What, Where, When, Who, Why, How |
| 18 | Thì hiện tại tiếp diễn: I am going, She is eating |
| 19 | Từ chỉ nơi chốn: in, on, at, near, next to |
| 20 | Luyện hội thoại: mua sắm, hỏi đường |
| 21 | Ôn tập toàn bộ tuần 3 |
Tuần 4 (Ngày 22-30): Tổng hợp và thực hành
- Ngày 22-24: Thì quá khứ đơn (Simple Past) — was/were, went, had
- Ngày 25-26: Luyện nghe: BBC Learning English (bài dành cho A1)
- Ngày 27-28: Viết đoạn văn ngắn tự giới thiệu (50 từ)
- Ngày 29: Full review toàn bộ tháng 1
- Ngày 30: Tự kiểm tra: Có thể nói 2 phút về bản thân chưa?
Lời khuyên vàng cho người mới
Đừng sợ mắc lỗi
Lỗi là một phần của quá trình học. Người bản ngữ cũng không nói hoàn hảo 100% thời gian. Điều quan trọng nhất là được hiểu — không phải hoàn hảo.
Học mỗi ngày, dù chỉ 15 phút
Não người học ngôn ngữ qua lặp lại đều đặn — không phải học dồn. 15 phút mỗi ngày trong 30 ngày = 7.5 tiếng. Học 5 tiếng một lần cuối tuần = cùng số giờ nhưng nhớ ít hơn nhiều.
Nghe tiếng Anh thật từ ngày đầu
Dù chưa hiểu, hãy bật tiếng Anh — nhạc, podcast đơn giản, video YouTube. Não sẽ dần quen với âm thanh và nhịp điệu của tiếng Anh.
Nói to khi học
Khi đọc từ mới, nói to ra. Khi học mẫu câu, luyện nói to. Não nhớ thông tin âm thanh + vận động cơ miệng tốt hơn nhiều so với chỉ đọc thầm.
Sau tháng đầu tiên — Tiếp theo là gì?
Sau 30 ngày, bạn đã có nền tảng để tiếp tục. Hành trình phía trước:
- Tiếp tục mở rộng từ vựng (mục tiêu: 200-300 từ/tháng)
- Học sâu hơn về ngữ pháp thì quá khứ và tương lai
- Bắt đầu luyện nghe hàng ngày với BBC Learning English
- Tìm một language partner hoặc gia sư để luyện Speaking
- Xem lộ trình đầy đủ từ A1 đến IELTS để lên kế hoạch dài hạn
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên. Bước chân đầu tiên của bạn là hôm nay — đừng để ngày mai.